TRANG CHỦSẢN PHẨM TƯ VẤNĐÀO TẠODOWNLOADMETASTOCKS & D 

Lọc cổ phiếu ngày 28/07/2010

   
03:53' PM - Thứ tư, 28/07/2010

KLGD lớn nhất

Thay đổi KLGD lớn nhất

GIÁ ĐC

KLGD

%

GIÁ ĐC

KLGD

%

PVX

26.5

2,760,200

12

ICF

16.5

539,480

233

FDC

47.2

1,632,940

109

SD9

33.4

425,400

180

KLS

17.6

1,580,200

-50

PVF

24.0

428,010

152

REE

18.0

1,118,520

46

DPM

30.0

572,090

150

GTT

14.5

1,065,060

62

DDM

10.8

253,690

145

STB

17.3

1,004,580

-52

ITC

28.3

849,130

131

TLC

17.6

966,900

13

PXS

22.0

609,070

121

VCG

39.7

865,900

33

KBC

35.5

301,680

115

SSI

32.6

853,990

-23

POT

23.9

450,100

109

ITC

28.3

849,130

131

FDC

47.2

1,632,940

109

Động lực mua ngắn hạn mạnh nhất

Động lực mua ngắn hạn yếu nhất

RSI

GIÁ ĐC

KLGD

RSI

GIÁ ĐC

KLGD

HBC

91.1432

45.9

184,200

GMD

18.5621

39.0

325,600

MKV

89.7149

59.9

58,700

HPG

19.7604

36.7

318,900

CTC

86.8658

33.2

259,900

VSH

19.9061

12.8

610,800

HTV

81.4955

30.1

542,450

DQC

21.8707

39.1

191,230

ASM

81.0346

75.5

394,950

SAM

22.2284

25.8

220,050

SHN

77.1861

39.3

558,600

REE

22.5545

18.0

1,118,520

FDC

74.923

47.2

1,632,940

VIS

23.1653

49.5

230,900

HDO

74.6937

33.7

241,500

UIC

23.8658

28.4

136,530

L10

72.435

40.0

123,600

TDH

24.2671

45.1

67,260

TST

72.3518

42.5

147,200

PVF

24.835

24.0

428,010

Xu hướng tốt nhất

Xu hướng kém nhất

MACD

GIÁ ĐC

KLGD

MACD

GIÁ ĐC

KLGD

MKV

8.1313

59.9

58,700

UIC

-2.3349

28.4

136,530

TNG

5.0439

40.7

240,400

VHG

-1.9615

21.9

752,430

ASM

4.469

75.5

394,950

VIS

-1.6778

49.5

230,900

CTC

4.1813

33.2

259,900

DQC

-1.5208

39.1

191,230

TST

3.8469

42.5

147,200

DIG

-1.4851

57.5

115,340

HRC

3.6721

64.5

34,760

GMD

-1.3898

39.0

325,600

SHN

3.5367

39.3

558,600

HLG

-1.2922

29.6

147,370

FDC

3.1211

47.2

1,632,940

SC5

-1.2423

57.0

82,190

HDO

3.1166

33.7

241,500

TDH

-1.1324

45.1

67,260

L10

2.9969

40.0

123,600

HCM

-1.0928

44.1

62,560

Mức độ giảm giá đang tệ nhất

Mức độ tăng giá đang tốt nhất

GIÁ ĐC

KLGD

%

GIÁ ĐC

KLGD

%

DDM

10.8

253,690

145

SD9

33.4

425,400

180

ITC

28.3

849,130

131

ASM

75.5

394,950

-10

POT

23.9

450,100

109

TLH

19.0

522,730

59

KSS

33.8

630,700

58

PTC

16.1

235,890

52

BCE

21.3

181,470

36

PVA

67.5

370,200

28

HPG

36.7

318,900

28

ICG

27.2

235,400

13

PVX

26.5

2,760,200

12

HAP

19.0

182,630

10

TPC

13.4

117,540

9

PVT

14.0

593,940

4

VID

14.2

569,910

3

VST

20.6

156,010

0

UIC

28.4

136,530

-1

BTP

12.4

157,000

-3

CSG

12.4

155,730

-3

HLA

19.2

348,490

-4

ASP

12.6

123,300

-10

APC

18.5

135,900

-20

MCV

24.8

124,200

-21

PET

23.0

413,860

-21

RAL

27.2

78,820

-21

DHC

16.7

291,580

-24

SHB

14.9

178,700

-24

SDD

34.1

103,900

-25

PVC

36.6

260,800

-25

KKC

39.5

89,000

-27

GMD

39.0

325,600

-36

NTB

25.7

470,280

-45

VND

29.7

475,600

-47

L35

24.9

81,100

-51

LTC

55.7

74,600

-52

MCG

39.6

214,880

-53

TDH

45.1

67,260

-53

STL

47.5

45,400

-58

CTS

13.7

58,300

-64

PXM

19.3

37,270

-65

HUT

28.2

121,000

-65

TBC

15.3

7,320

-95

Ghi chú: %: Là sự thay đổi KLGD theo phần trăm của chỉ số hiện tại với trung bình 14 ngày

Số lượt đọc:  55  -  Cập nhật lần cuối:  28/07/2010 03:53:07 PM
Công cụ tìm kiếm
S&D550 DAILY
Sản phẩm hỗ trợ đầu tư ngắn hạn T+4
Sản phẩm T+4 được S&D phát triển ...
S&D550 - Gói sản phẩm hỗ trợ đầu tư
  • Nhận được sự tư vấn từ chuyên gia PTKT Nguyễn Khắc Duẩn
  • Cập nhật thị trường hàng ngày vào lúc 19h hàng ngày
  • Các đặc điểm ...
Các bài khác:
TRANG CHỦ  | GIỚI THIỆU  | LIÊN HỆ  | SITEMAP